矩
かねNghĩa tiếng Việt
- danh từ thước thợ mộc
- danh từ hình chữ L lật ngược (dùng trong hiệu cửa hàng)
- danh từ (cổ) sự vuông góc, ngay thẳng
- danh từ (cổ) khuôn mẫu, chuẩn mực
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ carpenter's square JMdict
- danh từ upside-down and mirrored L-shape (used in traditional shop logos combined with another character) JMdict
- danh từ perpendicularity; straightness JMdict
- danh từ model; standard JMdict
Chữ Hán trong từ
矩
CỦ
On: ク
Kun: かね、かねざし、さしがね
ruler; carpenter's square
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗