Nghĩa tiếng Việt
- lông ngắndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- short hairdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Lông ngắn": dùng cho chó mèo: 「短毛種」 — giống lông ngắn.
Ví dụ
-
短毛の猫は手入れが楽だ。
Mèo lông ngắn dễ chăm sóc.
-
この犬種は短毛で抜け毛が少ない。
Giống chó này lông ngắn, ít rụng lông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép