TanroDictionary Sổ từ

短毛 たんもう

ĐOẢN MAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông ngắndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. short hairdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Lông ngắn": dùng cho chó mèo: 「短毛種」 — giống lông ngắn.

Ví dụ

  1. 短毛の猫は手入れが楽だ。

    Mèo lông ngắn dễ chăm sóc.

  2. この犬種は短毛で抜け毛が少ない。

    Giống chó này lông ngắn, ít rụng lông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép