TanroDictionary Sổ từ

短路 たんろ

ĐOẢN LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoản mạch, chập mạchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. short circuitdanh từ

Cách dùng

"Đoản mạch": thuật ngữ điện, cách nói thông dụng hơn là 「ショート」.

Ví dụ

  1. 配線の短路が火災の原因だった。

    Chập mạch đường dây là nguyên nhân hỏa hoạn.

  2. 水に濡れて回路が短路した。

    Mạch điện bị chập do dính nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép