Nghĩa tiếng Việt
- đoản mạch, chập mạchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- short circuitdanh từ
Cách dùng
"Đoản mạch": thuật ngữ điện, cách nói thông dụng hơn là 「ショート」.
Ví dụ
-
配線の短路が火災の原因だった。
Chập mạch đường dây là nguyên nhân hỏa hoạn.
-
水に濡れて回路が短路した。
Mạch điện bị chập do dính nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép