Nghĩa tiếng Việt
- cạnh ngắn của hình chữ nhậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- short sides of a rectangledanh từ
Cách dùng
"Cạnh ngắn": cạnh ngắn của hình chữ nhật, dùng trong toán học, in ấn (in hai mặt lật theo cạnh ngắn: 「短辺とじ」).
Ví dụ
-
長方形の短辺の長さを求めなさい。
Hãy tính độ dài cạnh ngắn của hình chữ nhật.
-
両面印刷は短辺とじに設定した。
Tôi đặt in hai mặt lật theo cạnh ngắn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép