Nghĩa tiếng Việt
- cực đoan, quá khích, lập dịtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- radical; extreme; eccentrictính từ な · danh từ
Cách dùng
"Quá khích, cực đoan": lời nói, hành động khác thường, gay gắt. Văn viết, ít dùng; thông thường nói 「過激」.
Ví dụ
-
彼の矯激な言動は周囲を驚かせた。
Lời nói và hành động quá khích của anh ta làm mọi người xung quanh kinh ngạc.
-
矯激な思想に走る若者もいる。
Cũng có thanh niên sa vào tư tưởng cực đoan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép