TanroDictionary Sổ từ

石髄 せきずい

THẠCH TỦY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lithomarge (đất sét kaolin)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lithomargedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép