Nghĩa tiếng Việt
- lithomarge (đất sét kaolin)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lithomargedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THẠCH TỦY
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép