TanroDictionary Sổ từ

研 けん

NGHIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) nghiên cứu (viện, phòng thí nghiệm, nhóm...)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. research (institute, laboratory, group, etc.)hậu tố
  2. to polishchữ Hán
  3. study of ...chữ Hán
  4. to sharpenchữ Hán
  5. inkstonechữ Hán
  6. a surnamechữ Hán

Cách dùng

(けん) Viết tắt của 研究所/研究会/研究室: 「〜研」 — viện, nhóm nghiên cứu, CLB nghiên cứu (vd 「理研」, 「漫研」 — CLB nghiên cứu manga).

Ví dụ

  1. 大学では漫研に入っていた。

    Hồi đại học tôi tham gia CLB nghiên cứu manga.

  2. 彼は理研で研究している。

    Anh ấy nghiên cứu ở viện RIKEN.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép