Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) nghiên cứu (viện, phòng thí nghiệm, nhóm...)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- research (institute, laboratory, group, etc.)hậu tố
- to polishchữ Hán
- study of ...chữ Hán
- to sharpenchữ Hán
- inkstonechữ Hán
- a surnamechữ Hán
Cách dùng
(けん) Viết tắt của 研究所/研究会/研究室: 「〜研」 — viện, nhóm nghiên cứu, CLB nghiên cứu (vd 「理研」, 「漫研」 — CLB nghiên cứu manga).
Ví dụ
-
大学では漫研に入っていた。
Hồi đại học tôi tham gia CLB nghiên cứu manga.
-
彼は理研で研究している。
Anh ấy nghiên cứu ở viện RIKEN.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép