Nghĩa tiếng Việt
- sự vỡ vụn, vỡ tandanh từ
- mảnh vỡdanh từ
- kết cục, diễn biến, tình hìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- breaking (into pieces); shatteringdanh từ
- something that has been broken into piecesdanh từ
- conclusion; course of events; situationdanh từ
Cách dùng
"Sự vỡ vụn; mảnh vỡ": dạng danh từ của 「砕ける」. Thường gặp trong từ ghép 「腰砕け」 — đổ vỡ giữa chừng, 「当たって砕けろ」 — cứ thử đi dù thất bại.
Ví dụ
-
計画は腰砕けに終わった。
Kế hoạch đổ bể giữa chừng.
-
床にガラスの砕けが散らばっていた。
Mảnh vỡ thủy tinh vương vãi trên sàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép