TanroDictionary Sổ từ

砕け くだけ

TOÁI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vỡ vụn, vỡ tandanh từ
  2. mảnh vỡdanh từ
  3. kết cục, diễn biến, tình hìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. breaking (into pieces); shatteringdanh từ
  2. something that has been broken into piecesdanh từ
  3. conclusion; course of events; situationdanh từ

Cách dùng

"Sự vỡ vụn; mảnh vỡ": dạng danh từ của 「砕ける」. Thường gặp trong từ ghép 「腰砕け」 — đổ vỡ giữa chừng, 「当たって砕けろ」 — cứ thử đi dù thất bại.

Ví dụ

  1. 計画は腰砕けに終わった。

    Kế hoạch đổ bể giữa chừng.

  2. 床にガラスの砕けが散らばっていた。

    Mảnh vỡ thủy tinh vương vãi trên sàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép