TanroDictionary Sổ từ
砕

Chữ Hán 砕 TOÁI

Âm On
サイ
Âm Kun
くだ.く、くだ.ける
Nghĩa (Anh)
smash; break; crush; familiar; popular
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 砕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 砕 8 từ