Trang chủChữ Hán N1砕 砕 Chữ Hán 砕 TOÁI Âm Onサイ Âm Kunくだ.く、くだ.ける Nghĩa (Anh)smash; break; crush; familiar; popular Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 砕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 砕 8 từ 砕くくだくđập vỡ, nghiền nát 砕けるくだけるvỡ vụn, bị đập vỡ 火砕流かさいりゅうdòng nham vụn núi lửa 玉砕ぎょくさいchết vinh không đầu hàng 砕石さいせきđá dăm 破砕はさいsự đập vỡ, nghiền nát 粉砕ふんさいsự nghiền thành bột 腰砕けこしくだけngã khuỵu giữa trận ← 矯 KIỂU 砲 PHÁO →