碑
ひNghĩa tiếng Anh
- danh từ stone engraved with memorial text Wiktionary
Chữ Hán trong từ
碑
BI
碑 (いしぶみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bia đá, tấm bia khắc chữ (để lại cho đời sau).
"Bia đá": 「碑を建てる」 — dựng bia; 「記念碑」 — bia kỷ niệm; 「慰霊碑」 — bia tưởng niệm người đã khuất; 「句碑」 — bia khắc thơ haiku. Đọc ひ hoặc いしぶみ.
戦争の犠牲者のために碑が建てられた。
Một tấm bia được dựng cho các nạn nhân chiến tranh.
公園には有名な詩人の碑がある。
Trong công viên có tấm bia của một nhà thơ nổi tiếng.