TanroDictionary Sổ từ

碑銘 ひめい

BI MINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn bia, văn khắcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inscription; epitaphdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Văn bia, văn khắc trên bia": 「碑銘を刻む」 — khắc văn bia. Từ văn viết.

Ví dụ

  1. 碑銘は風雨で読みにくくなっていた。

    Văn bia đã mờ khó đọc vì mưa gió.

  2. 学者が古い碑銘を解読した。

    Học giả đã giải mã văn khắc trên bia cổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép