Nghĩa tiếng Việt
- văn bia, văn khắcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- inscription; epitaphdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Văn bia, văn khắc trên bia": 「碑銘を刻む」 — khắc văn bia. Từ văn viết.
Ví dụ
-
碑銘は風雨で読みにくくなっていた。
Văn bia đã mờ khó đọc vì mưa gió.
-
学者が古い碑銘を解読した。
Học giả đã giải mã văn khắc trên bia cổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép