Nghĩa tiếng Việt
- sự viên tịch (của cao tăng)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- death of a high-ranking priestdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Viên tịch": cao tăng qua đời. Từ kính ngữ trong Phật giáo. Đồng nghĩa 「入寂」「遷化」.
Ví dụ
-
高僧は八十歳で示寂した。
Vị cao tăng viên tịch ở tuổi tám mươi.
-
示寂の地に塔が建てられた。
Một ngọn tháp được dựng tại nơi ngài viên tịch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép