TanroDictionary Sổ từ

示寂 じじゃく

THỊ TỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự viên tịch (của cao tăng)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. death of a high-ranking priestdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Viên tịch": cao tăng qua đời. Từ kính ngữ trong Phật giáo. Đồng nghĩa 「入寂」「遷化」.

Ví dụ

  1. 高僧は八十歳で示寂した。

    Vị cao tăng viên tịch ở tuổi tám mươi.

  2. 示寂の地に塔が建てられた。

    Một ngọn tháp được dựng tại nơi ngài viên tịch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép