TanroDictionary Sổ từ
示

Chữ Hán 示 KÌ, THỊ

Âm On
ジ、シ
Âm Kun
しめ.す
Nghĩa (Anh)
show; indicate; point out; express; display
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 示 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 示 29 từ