TanroDictionary Sổ từ

祖 そ

TỔ

Nhật Thông dụng
0

祖 (そ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tổ tiên, ông cha; ông tổ, người sáng lập, người khai sinh; ông (nội, ngoại).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ tiên, ông chadanh từ
  2. ông tổ, người sáng lập, người khai sinhdanh từ
  3. ông (nội, ngoại)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ancestor; forefather; progenitordanh từJMdict
  2. originator; pioneer; inventor; founderdanh từJMdict
  3. grandfatherdanh từJMdict
  4. founder, ancestorchữ HánWiktionary
  5. ancestordanh từWiktionary

Cách dùng

"Tổ tiên; ông tổ, người sáng lập": 「近代医学の祖」 — ông tổ y học hiện đại; 「元祖」 — người khởi xướng, "chính gốc"; 「祖父」, 「祖母」 — ông, bà. Đọc そ, văn trang trọng.

Ví dụ

  1. ヒポクラテスは医学の祖と呼ばれる。

    Hippocrates được gọi là ông tổ của y học.

  2. この店はラーメンの元祖だそうだ。

    Nghe nói quán này là quán ramen chính gốc đầu tiên.