TanroDictionary Sổ từ
祖

Chữ Hán 祖 TỔ

Âm On
ソ
Nghĩa (Anh)
ancestor; pioneer; founder
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 祖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 祖 15 từ