Nghĩa tiếng Việt
- con cháu; hậu duệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- descendant; progeny; offspringdanh từ
- descendant, sciondanh từ
Cách dùng
"Con cháu, hậu duệ": 「子孫に伝える」 — truyền lại cho con cháu; 「〜の子孫」 — hậu duệ của ...; 「子孫を残す」 — sinh sôi nòi giống.
Ví dụ
-
彼は有名な武将の子孫だ。
Anh ấy là hậu duệ của một võ tướng nổi tiếng.
-
美しい自然を子孫に残したい。
Tôi muốn để lại thiên nhiên tươi đẹp cho con cháu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép