TanroDictionary Sổ từ

子孫 しそん

TỬ TÔN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con cháu; hậu duệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. descendant; progeny; offspringdanh từ
  2. descendant, sciondanh từ

Cách dùng

"Con cháu, hậu duệ": 「子孫に伝える」 — truyền lại cho con cháu; 「〜の子孫」 — hậu duệ của ...; 「子孫を残す」 — sinh sôi nòi giống.

Ví dụ

  1. 彼は有名な武将の子孫だ。

    Anh ấy là hậu duệ của một võ tướng nổi tiếng.

  2. 美しい自然を子孫に残したい。

    Tôi muốn để lại thiên nhiên tươi đẹp cho con cháu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép