TanroDictionary Sổ từ

禁 きん

CẤM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lệnh cấm, sự cấmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ban (e.g. on smoking); prohibitiondanh từ
  2. to ban, to prohibit, to forbidchữ Hán
  3. to confinechữ Hán
  4. palacechữ Hán
  5. ban, prohibitiondanh từ
  6. banned, prohibited, forbiddendanh từ

Cách dùng

"Lệnh cấm": 「禁を破る」 — phạm lệnh cấm; 「禁を解く」 — dỡ bỏ lệnh cấm. Hay gặp làm tiền tố/hậu tố: 禁煙 (cấm hút thuốc), 厳禁 (nghiêm cấm).

Ví dụ

  1. 彼は禁を破って酒を飲んだ。

    Anh ta phạm lệnh cấm uống rượu.

  2. 輸入の禁が解かれた。

    Lệnh cấm nhập khẩu đã được dỡ bỏ.

  3. 禁を犯す

    to violate a ban

  4. 転載禁

    reproduction prohibited

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép