Nghĩa tiếng Việt
- lệnh cấm, sự cấmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ban (e.g. on smoking); prohibitiondanh từ
- to ban, to prohibit, to forbidchữ Hán
- to confinechữ Hán
- palacechữ Hán
- ban, prohibitiondanh từ
- banned, prohibited, forbiddendanh từ
Cách dùng
"Lệnh cấm": 「禁を破る」 — phạm lệnh cấm; 「禁を解く」 — dỡ bỏ lệnh cấm. Hay gặp làm tiền tố/hậu tố: 禁煙 (cấm hút thuốc), 厳禁 (nghiêm cấm).
Ví dụ
-
彼は禁を破って酒を飲んだ。
Anh ta phạm lệnh cấm uống rượu.
-
輸入の禁が解かれた。
Lệnh cấm nhập khẩu đã được dỡ bỏ.
-
禁を犯す
to violate a ban
-
転載禁
reproduction prohibited
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép