TanroDictionary Sổ từ
禁

Chữ Hán 禁 CẤM, CÂM

Âm On
キン
Nghĩa (Anh)
prohibition; ban; forbid
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 禁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 禁 30 từ