禍
かNghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Tai hoạ, tai ương; thiên tai. Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố disaster; calamity; misfortune JMdict
Chữ Hán trong từ
禍
HỌA
On: カ
Kun: わざわい
calamity; misfortune; evil; curse
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗