Nghĩa tiếng Việt
- kim giâydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- second hand (of clock)danh từ
- second handdanh từ
Cách dùng
"Kim giây" (đồng hồ): đi cùng 「長針」 (kim phút), 「短針」 (kim giờ). 「秒針が進む」 — kim giây chạy.
Ví dụ
-
この時計は秒針の音が静かだ。
Chiếc đồng hồ này kim giây chạy rất êm.
-
秒針を見ながら脈を測った。
Tôi vừa nhìn kim giây vừa đo mạch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép