TanroDictionary Sổ từ

秒針 びょうしん

MIỂU CHÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim giâydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. second hand (of clock)danh từ
  2. second handdanh từ

Cách dùng

"Kim giây" (đồng hồ): đi cùng 「長針」 (kim phút), 「短針」 (kim giờ). 「秒針が進む」 — kim giây chạy.

Ví dụ

  1. この時計は秒針の音が静かだ。

    Chiếc đồng hồ này kim giây chạy rất êm.

  2. 秒針を見ながら脈を測った。

    Tôi vừa nhìn kim giây vừa đo mạch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép