TanroDictionary Sổ từ
針

Chữ Hán 針 CHÂM

Âm On
シン
Âm Kun
はり
Nghĩa (Anh)
needle; pin; staple; stinger
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 針 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 針 10 từ