Nghĩa tiếng Việt
- thuế lúa (chế độ luật lệnh)danh từ
- cống nạp, thuế hằng nămdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rice tax (ritsuryō system); rice levy; tax on rice fieldsdanh từJMdict
- annual tribute; annual taxdanh từJMdict
TÔ
租 (そ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thuế lúa (chế độ luật lệnh); cống nạp, thuế hằng năm.