TanroDictionary Sổ từ

税 ぜい

THUẾ

Nhật
0

税 (ぜい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thuế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuếdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. taxdanh từ · hậu tốJMdict
  2. tax, duty, customs (money paid to the government)danh từWiktionary

Cách dùng

"Thuế" (ぜい): 「税込」 — đã gồm thuế; 「税抜」 — chưa thuế; 「消費税」 — thuế tiêu dùng; 「税金を払う」.

Ví dụ

  1. この値段は税込ですか。

    Giá này đã gồm thuế chưa?

  2. 消費税は十パーセントだ。

    Thuế tiêu dùng là 10%.

Cách đọc khác của 「税」

税

ちから

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ general term for items presented by the people to the state: tribute, taxes Wiktionary

Chữ Hán trong từ

税
THOÁT, THỐI, THUẾ, THUÊ On: ゼイ Kun: – tax; duty 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗