TanroDictionary Sổ từ
税

Chữ Hán 税 THOÁT, THỐI, THUẾ, THUÊ

Âm On
ゼイ
Nghĩa (Anh)
tax; duty
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 税 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 税 40 từ