税
Chữ Hán 税 THOÁT, THỐI, THUẾ, THUÊ
- Âm On
- ゼイ
- Nghĩa (Anh)
- tax; duty
- Số nét
- 12
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 税 40 từ
- 免税めんぜいmiễn thuế
- 国税こくぜいthuế quốc gia
- 増税ぞうぜいsự tăng thuế
- 税金ぜいきんtiền thuế
- 税関ぜいかんhải quan
- 納税のうぜいsự nộp thuế
- 脱税だつぜいsự trốn thuế
- 課税かぜいsự đánh thuế
- 関税かんぜいthuế quan, thuế hải quan
- 税務署ぜいむしょcơ quan thuế, chi cục thuế
- 減税げんぜいgiảm thuế
- 租税そぜいthuế, thuế khóa
- 税制ぜいせいchế độ thuế
- 税務ぜいむcông việc thuế vụ
- 税収ぜいしゅうnguồn thu thuế
- 税法ぜいほうluật thuế
- 税率ぜいりつbiểu thuế
- 税額ぜいがくsố tiền thuế
- 酒税しゅぜいthuế rượu
- 主税局しゅぜいきょくCục Thuế
- 住民税じゅうみんぜいthuế cư trú
- 国税局こくぜいきょくcục thuế
- 国税庁こくぜいちょうTổng cục Thuế
- 地方税ちほうぜいthuế địa phương
- 所得税しょとくぜいthuế thu nhập
- 消費税しょうひぜいthuế tiêu dùng
- 直接税ちょくせつぜいthuế trực thu
- 相続税そうぞくぜいthuế thừa kế
- 税引きぜいびきsau thuế, chưa gồm thuế
- 税理士ぜいりしchuyên viên tư vấn thuế, kế toán thuế
- 税込みぜいこみđã bao gồm thuế, trước thuế
- 間接税かんせつぜいthuế gián thu
- 重加算税じゅうかさんぜいthuế phạt bổ sung nặng
- 印税いんぜいtiền bản quyền
- 府税ふぜいthuế phủ
- 徴税ちょうぜいsự thu thuế
- 有税ゆうぜいchịu thuế
- 無税むぜいmiễn thuế
- 税源ぜいげんnguồn thu thuế
- 税目ぜいもくhạng mục thuế