TanroDictionary Sổ từ

稜 りょう

LĂNG

Nhật
0

稜 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cạnh, góc; sống núi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cạnh, gócdanh từ
  2. sống núidanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. edge; angledanh từJMdict
  2. ridge (e.g. of a mountain)danh từ · hậu tốJMdict
  3. anglechữ HánWiktionary
  4. edgechữ HánWiktionary