Nghĩa tiếng Việt
- cạnh, gócdanh từ
- sống núidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- edge; angledanh từJMdict
- ridge (e.g. of a mountain)danh từ · hậu tốJMdict
- anglechữ HánWiktionary
- edgechữ HánWiktionary
LĂNG
稜 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cạnh, góc; sống núi.