TanroDictionary Sổ từ

稿 こう

CẢO

Nhật Thông dụng
0

稿 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bản thảo, bản nháp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản thảo, bản nhápdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. manuscript; version; draftdanh từ · động từ するJMdict
  2. manuscript, version, draftchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Bản thảo" (văn viết, thường trong từ ghép): 「稿を改める」 — viết lại, chuyển sang bài khác; 「稿を起こす」 — bắt đầu viết. Thường gặp hơn trong 原稿 (bản thảo), 投稿 (đăng bài), 草稿 (bản nháp). Đứng một mình mang sắc thái học thuật.

Ví dụ

  1. この問題については稿を改めて論じたい。

    Vấn đề này tôi muốn bàn trong một bài viết khác.

  2. 本稿では調査の結果を報告する。

    Trong bài viết này chúng tôi báo cáo kết quả khảo sát.