Nghĩa tiếng Việt
- bản thảo, bản nhápdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- manuscript; version; draftdanh từ · động từ するJMdict
- manuscript, version, draftchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Bản thảo" (văn viết, thường trong từ ghép): 「稿を改める」 — viết lại, chuyển sang bài khác; 「稿を起こす」 — bắt đầu viết. Thường gặp hơn trong 原稿 (bản thảo), 投稿 (đăng bài), 草稿 (bản nháp). Đứng một mình mang sắc thái học thuật.
Ví dụ
-
この問題については稿を改めて論じたい。
Vấn đề này tôi muốn bàn trong một bài viết khác.
-
本稿では調査の結果を報告する。
Trong bài viết này chúng tôi báo cáo kết quả khảo sát.