TanroDictionary Sổ từ

積む つむ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất đống, xếp chồngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. chất hàng (lên xe, tàu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. tích lũyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to pile up; to stackđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to load (car, ship, etc.); to packđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to acquire; to accumulateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to pile up, to heap up, to stack upđộng từ
  5. to load, to packđộng từ
  6. to accumulate; to build upđộng từ

Cách dùng

"Chất, xếp chồng; tích lũy": 「荷物を積む」 — chất hàng; 「経験を積む」 — tích lũy kinh nghiệm; 「練習を積む」. Tự động từ: 積もる (tuyết rơi phủ).

Ví dụ

  1. トラックに荷物を積んだ。

    Tôi đã chất hàng lên xe tải.

  2. 海外で経験を積みたい。

    Tôi muốn tích lũy kinh nghiệm ở nước ngoài.

  3. 本を積む

    to stack books

  4. 経験を積む

    to build up experience

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép