Nghĩa tiếng Việt
- chất đống, xếp chồngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chất hàng (lên xe, tàu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tích lũyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to pile up; to stackđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to load (car, ship, etc.); to packđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to acquire; to accumulateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to pile up, to heap up, to stack upđộng từ
- to load, to packđộng từ
- to accumulate; to build upđộng từ
Cách dùng
"Chất, xếp chồng; tích lũy": 「荷物を積む」 — chất hàng; 「経験を積む」 — tích lũy kinh nghiệm; 「練習を積む」. Tự động từ: 積もる (tuyết rơi phủ).
Ví dụ
-
トラックに荷物を積んだ。
Tôi đã chất hàng lên xe tải.
-
海外で経験を積みたい。
Tôi muốn tích lũy kinh nghiệm ở nước ngoài.
-
本を積む
to stack books
-
経験を積む
to build up experience
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép