TanroDictionary Sổ từ
積

Chữ Hán 積 TÍCH, TÍ

Âm On
セキ
Âm Kun
つ.む、-づ.み、つ.もる、つ.もり
Nghĩa (Anh)
volume; product (x*y); acreage; contents; pile up; stack; load; amass
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 積 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 積 40 từ