TanroDictionary Sổ từ

穣 じょう

NHƯƠNG

Nhật
0

穣 (じょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: 10^28.

Nghĩa tiếng Việt

  1. 10^28numeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. 10^28; ten octillionnumericJMdict

Cách đọc khác của 「穣」

穣

じょう, jō

Nghĩa tiếng Anh

  1. số từ A number of 10²⁸ in modern Japanese since 17th century. Wiktionary

Chữ Hán trong từ

穣
NHƯƠNG On: ジョウ Kun: わら、ゆたか good crops; prosperity; 10**28 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

穣

ゆたか

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

穣
NHƯƠNG On: ジョウ Kun: わら、ゆたか good crops; prosperity; 10**28 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗