TanroDictionary Sổ từ

空似 そらに

KHÔNG TỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giống nhau tình cờdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. accidental resemblancedanh từ

Cách dùng

"Giống nhau tình cờ": hai người không quan hệ huyết thống mà giống nhau. 「他人の空似」 — người lạ giống nhau.

Ví dụ

  1. 彼と私は他人の空似だ。

    Anh ấy và tôi chỉ giống nhau tình cờ.

  2. 兄弟かと思ったら他人の空似だった。

    Tưởng là anh em, hóa ra là người lạ giống nhau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép