Nghĩa tiếng Việt
- sự giống nhau tình cờdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- accidental resemblancedanh từ
Cách dùng
"Giống nhau tình cờ": hai người không quan hệ huyết thống mà giống nhau. 「他人の空似」 — người lạ giống nhau.
Ví dụ
-
彼と私は他人の空似だ。
Anh ấy và tôi chỉ giống nhau tình cờ.
-
兄弟かと思ったら他人の空似だった。
Tưởng là anh em, hóa ra là người lạ giống nhau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép