TanroDictionary Sổ từ
空

Chữ Hán 空 KHÔNG, KHỐNG, KHỔNG

Âm On
クウ
Âm Kun
そら、あ.く、あ.き、あ.ける、から、す.く、す.かす、むな.しい
Nghĩa (Anh)
empty; sky; void; vacant; vacuum
Số nét
8
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 空 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 空 40 từ