TanroDictionary Sổ từ

空前 くうぜん

KHÔNG TIỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa từng có, kỷ lục (vd: không tiền khoáng hậu)trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unprecedented; record-breakingtrợ từ
  2. being unprecedenteddanh từ

Cách dùng

"Chưa từng có": 「空前のブーム」 — cơn sốt chưa từng có; 「空前絶後」 — không tiền khoáng hậu. Văn viết, báo chí.

Ví dụ

  1. 今、空前のキャンプブームだ。

    Hiện đang có cơn sốt cắm trại chưa từng có.

  2. その映画は空前の大ヒットとなった。

    Bộ phim đó trở thành cú hit lớn chưa từng có.

  3. 日本犯罪史上空前の惨劇

    a tragedy unprecedented in the history of crime in Japan

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép