Nghĩa tiếng Việt
- chưa từng có, kỷ lục (vd: không tiền khoáng hậu)trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- unprecedented; record-breakingtrợ từ
- being unprecedenteddanh từ
Cách dùng
"Chưa từng có": 「空前のブーム」 — cơn sốt chưa từng có; 「空前絶後」 — không tiền khoáng hậu. Văn viết, báo chí.
Ví dụ
-
今、空前のキャンプブームだ。
Hiện đang có cơn sốt cắm trại chưa từng có.
-
その映画は空前の大ヒットとなった。
Bộ phim đó trở thành cú hit lớn chưa từng có.
-
日本犯罪史上空前の惨劇
a tragedy unprecedented in the history of crime in Japan
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép