章
しょう
CHƯƠNG
章 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chương, phần; huy chương, huy hiệu, phù hiệu.
Nghĩa tiếng Việt
- chương, phầndanh từ
- huy chương, huy hiệu, phù hiệudanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- chapter; sectiondanh từJMdict
- medal; badge; insigniadanh từ · hậu tốJMdict
- badgedanh từWiktionary
Cách dùng
"Chương" (しょう): 「第一章」 — chương một; 「章に分ける」 — chia chương; 「新しい章」 — chương mới (nghĩa bóng). Còn có nghĩa huy hiệu trong 「勲章」, 「腕章」.
Ví dụ
-
この本は全部で十の章からなる。
Cuốn sách này gồm tất cả mười chương.
-
明日までに第三章を読んでおいてください。
Hãy đọc trước chương ba trước ngày mai.
Cách đọc khác của 「章」
章
あきら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHƯƠNG
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary