TanroDictionary Sổ từ
章

Chữ Hán 章 CHƯƠNG

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
badge; chapter; composition; poem; design
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 章 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 章 21 từ