TanroDictionary Sổ từ

竹 たけ

TRÚC

Nhật Thông dụng
0

竹 (たけ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây tre, trúc; hạng giữa (trong ba hạng tùng – trúc – mai).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây tre, trúcdanh từ
  2. hạng giữa (trong ba hạng tùng – trúc – mai)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bamboo (any grass of subfamily Bambusoideae)danh từJMdict
  2. middle (of a three-tier ranking system)danh từJMdict
  3. bamboochữ HánWiktionary
  4. a bamboo shootdanh từWiktionary
  5. a wind instrument made using bamboodanh từWiktionary
  6. a 家(か)紋(もん) (kamon, “family crest”) consisting of a bird on a bamboo tree and various bamboo ringsdanh từWiktionary
  7. a maidservant (due to being used as the stock name for a maidservant in novels of the early modern era)danh từWiktionary
  8. the middle of a 3-tier ranking systemdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cây tre, trúc": 「竹林」 — rừng tre; 「竹の子」 — măng; 「竹を割ったような性格」 — tính thẳng thắn, dứt khoát. 松竹梅 dùng xếp hạng (竹 = hạng giữa) trong thực đơn.

Ví dụ

  1. 京都の竹林を散歩した。

    Tôi đi dạo trong rừng tre ở Kyoto.

  2. 彼は竹を割ったような性格だ。

    Anh ấy có tính cách thẳng thắn, dứt khoát.

  3. 『竹取物語』

    The Tale of the Bamboo Cutter