Trang chủChữ Hán N3 – N2竹 竹 Chữ Hán 竹 TRÚC Âm Onチク Âm Kunたけ Nghĩa (Anh)bamboo Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 1 Tra các từ có chữ 竹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 竹 9 từ 竹たけcây tre, trúc 爆竹ばくちくpháo 破竹はちくthế chẻ tre, không gì cản nổi 竹刀しないkiếm tre 竹林ちくりんrừng tre, bụi tre 竹馬たけうまcà kheo 青竹あおだけtre xanh 松竹梅しょうちくばいtùng, trúc, mai 竹細工たけざいくđồ thủ công bằng tre ← 競 CẠNH 笑 TIẾU →