TanroDictionary Sổ từ
竹

Chữ Hán 竹 TRÚC

Âm On
チク
Âm Kun
たけ
Nghĩa (Anh)
bamboo
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 竹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 竹 9 từ