TanroDictionary Sổ từ

笹 ささ

THẾ

Nhật Thông dụng
0

笹 (ささ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cỏ tre, trúc lùn (lá dùng gói bánh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cỏ tre, trúc lùn (lá dùng gói bánh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bamboo grass; generally smaller species of running bamboo that do not shed their sheaths (e.g. Sasa spp.)danh từJMdict
  2. bamboo grassdanh từWiktionary

Cách dùng

"Lá trúc, cỏ tre": 「笹の葉」 — lá trúc; 「笹団子」 — bánh gói lá trúc; 「七夕の笹飾り」 — cành trúc treo điều ước ngày Tanabata. Đọc ささ. Gấu trúc ăn 笹.

Ví dụ

  1. 七夕に笹に願い事を書いた短冊を飾った。

    Ngày Tanabata, tôi treo mảnh giấy ước lên cành trúc.

  2. パンダは笹を食べる。

    Gấu trúc ăn lá trúc.