Nghĩa tiếng Việt
- cỏ tre, trúc lùn (lá dùng gói bánh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bamboo grass; generally smaller species of running bamboo that do not shed their sheaths (e.g. Sasa spp.)danh từJMdict
- bamboo grassdanh từWiktionary
Cách dùng
"Lá trúc, cỏ tre": 「笹の葉」 — lá trúc; 「笹団子」 — bánh gói lá trúc; 「七夕の笹飾り」 — cành trúc treo điều ước ngày Tanabata. Đọc ささ. Gấu trúc ăn 笹.
Ví dụ
-
七夕に笹に願い事を書いた短冊を飾った。
Ngày Tanabata, tôi treo mảnh giấy ước lên cành trúc.
-
パンダは笹を食べる。
Gấu trúc ăn lá trúc.