TanroDictionary Sổ từ

筌 うえ

THUYÊN

Nhật
0

筌 (うえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giỏ tre bắt cá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giỏ tre bắt cádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cylindrical bamboo fishing basketdanh từJMdict
  2. a device placed in a river used to capture fishdanh từWiktionary

Ví dụ

  1. 筌 音宣, 訓于閇也, 謂敎也

Cách đọc khác của 「筌」

筌

うけ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a device placed in a river used to capture fish Wiktionary

Chữ Hán trong từ

筌
THUYÊN On: セン Kun: うけ、うえ fish trap; weir 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

筌

せん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a device placed in a river used to capture fish Wiktionary

Chữ Hán trong từ

筌
THUYÊN On: セン Kun: うけ、うえ fish trap; weir 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

筌

あげ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a device placed in a river used to capture fish Wiktionary

Chữ Hán trong từ

筌
THUYÊN On: セン Kun: うけ、うえ fish trap; weir 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

筌

もんどり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a device placed in a river used to capture fish Wiktionary

Chữ Hán trong từ

筌
THUYÊN On: セン Kun: うけ、うえ fish trap; weir 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗