Nghĩa tiếng Việt
- kế sách, chính sách, biện pháp, mưu kếdanh từ · hậu tố
- nét hất lên (nét thứ năm trong Vĩnh tự bát pháp)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- plan; policy; means; measure; stratagem; schemedanh từ · hậu tốJMdict
- fifth principle of the Eight Principles of Yong; right upward flickdanh từJMdict
- scheme; plan; policy; step; meanschữ HánWiktionary
- plan; policydanh từWiktionary
- the fifth of the Eight Principles of Yongdanh từWiktionary
- plan, policyhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Kế sách, biện pháp": 「策を練る」 — bày mưu, nghĩ kế; 「策を講じる」 — đưa ra biện pháp; 「策に溺れる」 — tự hại vì mưu mẹo. Từ ghép: 対策 (đối sách), 政策 (chính sách), 解決策. Phân biệt 方法 (phương pháp, trung tính).
Ví dụ
-
政府は物価対策の策を講じた。
Chính phủ đã đưa ra biện pháp đối phó vật giá.
-
試合前に勝つための策を練った。
Trước trận đấu chúng tôi đã bàn kế để thắng.
-
正直は決して最上の策ではない。
Honesty is never the best policy.