TanroDictionary Sổ từ
策

Chữ Hán 策 SÁCH

Âm On
サク
Nghĩa (Anh)
scheme; plan; policy; step; means
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 策 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 策 25 từ