Nghĩa tiếng Việt
- cuối năm, cuối mùadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- end of the year or season; year enddanh từ
- the end of the year, year's enddanh từ
- the end of a seasondanh từ
- the end of an accounting period, settlement day, account deadlinedanh từ
Cách dùng
"Cuối năm, kỳ quyết toán cuối mùa" (thời xưa thanh toán nợ vào cuối năm, Obon): 「節季払い」 — trả nợ vào kỳ cuối; 「盆と節季」. Từ cổ, thương mại.
Ví dụ
-
昔は節季に掛け売りの代金を払った。
Ngày xưa đến cuối năm mới trả tiền hàng mua chịu.
-
節季の大売り出しが始まった。
Đợt bán hạ giá cuối năm đã bắt đầu.
-
節季仕舞
year-end settling of accounts
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép