TanroDictionary Sổ từ

範 はん

PHẠM

Nhật Thông dụng
0

範 (はん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tấm gương, mẫu mực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm gương, mẫu mựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. example; modeldanh từJMdict
  2. An examplechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Tấm gương, mẫu mực": 「範を示す」 — làm gương; 「範を垂れる」 — làm gương cho người khác; 「模範」 — mẫu mực; 「規範」 — chuẩn mực. Đọc はん, văn trang trọng.

Ví dụ

  1. 上司が自ら範を示すべきだ。

    Cấp trên nên tự mình làm gương.

  2. 彼の行動は後輩たちの範となった。

    Hành động của anh ấy trở thành tấm gương cho đàn em.