TanroDictionary Sổ từ

範囲 はんい

PHẠM VI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phạm vidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. extent; scope; sphere; range; spandanh từ
  2. range, regiondanh từ
  3. area, field, spheredanh từ
  4. domain, territorydanh từ

Cách dùng

"Phạm vi": 「範囲内」 — trong phạm vi; 「範囲を広げる」 — mở rộng phạm vi; 「試験範囲」 — phạm vi ôn thi; 「できる範囲で」 — trong khả năng có thể.

Ví dụ

  1. 試験範囲は第1課から第5課までです。

    Phạm vi thi là từ bài 1 đến bài 5.

  2. できる範囲で手伝います。

    Tôi sẽ giúp trong khả năng có thể.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép