Nghĩa tiếng Việt
- phạm vidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- extent; scope; sphere; range; spandanh từ
- range, regiondanh từ
- area, field, spheredanh từ
- domain, territorydanh từ
Cách dùng
"Phạm vi": 「範囲内」 — trong phạm vi; 「範囲を広げる」 — mở rộng phạm vi; 「試験範囲」 — phạm vi ôn thi; 「できる範囲で」 — trong khả năng có thể.
Ví dụ
-
試験範囲は第1課から第5課までです。
Phạm vi thi là từ bài 1 đến bài 5.
-
できる範囲で手伝います。
Tôi sẽ giúp trong khả năng có thể.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép