米 (こめ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: gạo; nhu yếu phẩm, thứ thiết yếu; (lóng) bình luận (trên mạng).
Nghĩa tiếng Việt
gạodanh từ
nhu yếu phẩm, thứ thiết yếudanh từ
(lóng) bình luận (trên mạng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
(husked grains of) ricedanh từJMdict
staple (product, etc.); necessitydanh từJMdict
(online) commentdanh từJMdict
ricechữ HánWiktionary
meterchữ HánWiktionary
America (a supercontinent)chữ HánWiktionary
United States, America (a country in North America)chữ HánWiktionary
rice (husked grains of the Asian rice plant, Oryza sativa), one of the five grainsdanh từWiktionary
a female given nametên riêngWiktionary
a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Gạo": 「米を研ぐ」 — vo gạo; 「米を炊く」 — nấu cơm; 「お米」 — gạo (lịch sự); 「米作り」 — trồng lúa. 米 là gạo sống, ご飯 là cơm đã nấu, 稲 là cây lúa. Còn là viết tắt của nước Mỹ (べい): 「日米」 — Nhật–Mỹ.
Ví dụ
夕飯の前に米を研いでおいて。
Trước bữa tối hãy vo gạo sẵn nhé.
この地方はおいしい米で有名です。
Vùng này nổi tiếng với gạo ngon.
Cách đọc khác của 「米」
米
メートル
NhậtThông dụngHán Việt: MỄ
Nghĩa tiếng Việt
danh từmét (đơn vị chiều dài)
danh từđồng hồ đo, máy đo
Nghĩa tiếng Anh
danh từmetre (unit of length); meterJMdict
danh từmeter; gaugeJMdict
Cách dùng
"Mét" (メートル, nay viết katakana hoặc m). 米 thông thường là "gạo" (こめ) và viết tắt nước Mỹ (米国). 「100メートル走」 — chạy 100 m.
affixUnited States (abbreviation of アメリカ合衆国 (Amerika Gasshūkoku) and 亜米利加合衆国 (Amerika Gasshūkoku): a country in North America)Wiktionary
affixAmerica, the Americas (abbreviation of アメリカ (Amerika) and 亜米利加 (Amerika): a supercontinent)Wiktionary
Cách dùng
"Nước Mỹ" (viết tắt, báo chí): 「米国」 — Hoa Kỳ; 「日米関係」 — quan hệ Nhật–Mỹ; 「米大統領」 — tổng thống Mỹ; 「訪米」 — thăm Mỹ. Đọc こめ thì là "gạo" — cần chú ý ngữ cảnh.