TanroDictionary Sổ từ
米

Chữ Hán 米 MỄ

Âm On
ベイ、マイ、メエトル
Âm Kun
こめ、よね
Nghĩa (Anh)
rice; USA; metre
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 米 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 米 36 từ