TanroDictionary Sổ từ

紐鏡 ひもかがみ

NỮU KÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. small ancient mirror tied with a corddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép