紗
しゃNghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Lụa sa Wiktionary
- chữ Hán Vải tơ mỏng Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ (silk) gauze JMdict
- danh từ a coarse gauze woven of raw silk Wiktionary
Chữ Hán trong từ
紗
SA
紗 (うすぎぬ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng viết khác của 薄絹 (“lụa mỏng”).
寒冷紗
vải thưa bọc phó mát