TanroDictionary Sổ từ

紗 うすぎぬ

SA

Nhật
0

紗 (うすぎぬ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng viết khác của 薄絹 (“lụa mỏng”).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của 薄絹 (“lụa mỏng”)danh từWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. silk gauzechữ HánWiktionary
  2. gossamerchữ HánWiktionary

Ví dụ

  1. 寒冷紗

    vải thưa bọc phó mát

Cách đọc khác của 「紗」

紗

しゃ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Lụa sa Wiktionary
  2. chữ Hán Vải tơ mỏng Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ (silk) gauze JMdict
  2. danh từ a coarse gauze woven of raw silk Wiktionary

Chữ Hán trong từ

紗
SA On: サ、シャ Kun: うすぎぬ gauze; gossamer 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

紗

さ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ silk gauze Wiktionary

Chữ Hán trong từ

紗
SA On: サ、シャ Kun: うすぎぬ gauze; gossamer 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗