TanroDictionary Sổ từ

級 きゅう

CẤP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp, năm họcdanh từ · trợ số từ
  2. cấp, hạng, bậc, mứcdanh từ · hậu tố
  3. cấp (bậc dưới đẳng trong võ thuật, cờ vây, shogi)danh từ · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (school) grade; year; classdanh từ · trợ số từ
  2. class; grade; rank; leveldanh từ · hậu tố
  3. kyu (junior rank in martial arts, go, shogi, etc.)danh từ · trợ số từ
  4. a classdanh từ
  5. a unit equal to 1 H (ha) and 0.25 mm, abbreviated as Q, which happens to be the initial of English quarter; Q is used for font size, while ha is used for spacingdanh từ

Cách dùng

"Cấp, hạng; lớp": 「日本語能力試験N2級」 — JLPT cấp N2 (cách nói cũ); 「漢検二級」 — kiểm tra Hán tự cấp 2; 「同級生」 — bạn cùng lớp; 「世界級」 — tầm cỡ thế giới. Trong võ, cờ: 級 thấp hơn 段.

Ví dụ

  1. 英検二級に合格した。

    Tôi đã đỗ kỳ thi Eiken cấp 2.

  2. 彼とは小学校の同級生だ。

    Tôi với anh ấy là bạn cùng lớp tiểu học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「級」

級

くび

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ (severed) head

Chữ Hán trong từ

級
CẤP On: キュウ Kun: – class; rank; grade 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗