cấp (bậc dưới đẳng trong võ thuật, cờ vây, shogi)danh từ · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
(school) grade; year; classdanh từ · trợ số từ
class; grade; rank; leveldanh từ · hậu tố
kyu (junior rank in martial arts, go, shogi, etc.)danh từ · trợ số từ
a classdanh từ
a unit equal to 1 H (ha) and 0.25 mm, abbreviated as Q, which happens to be the initial of English quarter; Q is used for font size, while ha is used for spacingdanh từ
Cách dùng
"Cấp, hạng; lớp": 「日本語能力試験N2級」 — JLPT cấp N2 (cách nói cũ); 「漢検二級」 — kiểm tra Hán tự cấp 2; 「同級生」 — bạn cùng lớp; 「世界級」 — tầm cỡ thế giới. Trong võ, cờ: 級 thấp hơn 段.