TanroDictionary Sổ từ
級

Chữ Hán 級 CẤP

Âm On
キュウ
Nghĩa (Anh)
class; rank; grade
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 級 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 級 24 từ