TanroDictionary Sổ từ

累増 るいぞう

LŨY TĂNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tăng dần, tăng lũy tiếndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. successive or progressive increases; cumulative increasedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép